tâm niệm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nghĩ tới luôn luôn, tự nhắc mình: "Tâm niệm" chỉ hành động luôn giữ một ý nghĩ, một lời dạy, hoặc một nguyên tắc nào đó trong tâm trí, thường xuyên suy ngẫm và lấy đó làm kim chỉ nam cho hành động.
- Có ý nghĩ sâu sắc và bền vững trong lòng: Chỉ việc ghi nhớ và coi trọng một điều gì đó như một phần quan trọng trong tư tưởng và đạo đức cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy luôn tâm niệm lời cha dặn "ở hiền gặp lành". (Ông ấy luôn ghi nhớ và tự nhắc mình lời cha dặn "ở hiền gặp lành".)
- Cô giáo tâm niệm rằng mỗi học sinh đều có thể tiến bộ. (Cô giáo luôn giữ vững ý nghĩ rằng mỗi học sinh đều có thể tiến bộ.)
- Anh ấy tâm niệm điều đó suốt cuộc đời mình. (Anh ấy luôn nghĩ tới và ghi nhớ điều đó suốt cuộc đời mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tâm tâm niệm niệm": Cụm từ nhấn mạnh hơn, diễn tả sự ghi nhớ, suy nghĩ liên tục, không lúc nào quên.
- Bà tâm tâm niệm niệm chuyện lo cho con cái. (Bà luôn luôn nghĩ tới, không lúc nào ngừng lo lắng cho con cái.)
Biến thể và từ gần giống
- Ghi lòng tạc dạ (Thành ngữ): Nhớ rất sâu, không bao giờ quên.
- Khắc cốt ghi tâm (Thành ngữ): Khắc sâu vào xương cốt, ghi nhớ trong lòng, ý nghĩa mạnh hơn "tâm niệm".
- Ghi nhớ (Động từ): Nhớ, nhưng không nhất thiết mang sắc thái sâu sắc, bền vững và tự nhắc nhở như "tâm niệm".
- Suy ngẫm (Động từ): Suy nghĩ sâu xa về một vấn đề.
Từ đồng nghĩa
- Ghi tâm: Ghi nhớ trong lòng.
- Thường trực trong tâm trí: Luôn có mặt trong suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "tâm niệm")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến khác sử dụng từ "tâm niệm")
- Cg. Tâm tâm niệm niệm. Nghĩ tới luôn luôn, tự nhắc mình.